Bão WENDY (1965)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 121 | 8,398 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 121 | 8,273 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 980 | 121 | 8,255 | 4.7832 | 2.2825 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 83 | 5,578 | 4.39 | 2.3416 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 65 | 120 | 980 | 85 | 5,314 | 10.3325 | 6.703 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 83 | 5,578 | 4.39 | 2.3416 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 50 | 93 | 986 | 77 | 4,716 | 4.065 | 2.1806 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 73 | 4,075 | 3.9325 | 2.1245 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 360h (15 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.6°N – 53.1°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 176°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 360h (15 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.6°N – 53.1°N | |
| Kinh độ | 132.6°E – 176°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.7832 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2825 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 360h (15 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 22/09/1965
22.5°N, 133.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 53.1°N | |
| Kinh độ | 132.6°E – 176°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.39 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3416 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 23/09/1965
23.7°N, 132.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 38.5°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 151.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.3325 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.703 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 21/09/1965
21°N, 136.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.2°N – 39.3°N | |
| Kinh độ | 132.3°E – 151.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.39 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3416 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 23/09/1965
23.7°N, 132.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 38.5°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 151.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.065 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1806 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 23/09/1965
23.7°N, 132.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 33.9°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 151.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.9325 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1245 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 23/09/1965
24°N, 132.5°E |
|
| Vĩ độ | 8.6°N – 33.1°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 150.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão WENDY (02:00 16/09/1965 → 02:00 01/10/1965).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.