Bão FAYE (1965)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 115 | 11,456 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 115 | 11,521 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 145 | 269 | 926 | 107 | 10,644 | 31.7338 | 37.0061 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 135 | 250 | ~ | 97 | 8,009 | 30.435 | 32.6895 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 120 | 222 | 925 | 97 | 8,004 | 22.795 | 22.5079 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 135 | 250 | ~ | 97 | 8,009 | 30.435 | 32.6895 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 135 | 250 | ~ | 97 | 7,919 | 31.109 | 33.6721 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 50 | 93 | 999 | 45 | 2,145 | 3.475 | 1.4295 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -36 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.9°N – 49°N | |
| Kinh độ | 126.9°E – 186°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -36 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 49°N | |
| Kinh độ | -179.8°E – 186°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 31.7338 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.0061 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -34 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 237h (9.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 24/11/1965
17.2°N, 127.4°E |
|
| Vĩ độ | 7.4°N – 48°N | |
| Kinh độ | 126.9°E – 175°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 30.435 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.6895 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 285h (11.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 24/11/1965
18.3°N, 127°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 37.4°N | |
| Kinh độ | 127°E – 168.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.795 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.5079 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -37 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 219h (9.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 24/11/1965
18.5°N, 126.9°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 37.8°N | |
| Kinh độ | 126.9°E – 168°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 30.435 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.6895 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 285h (11.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 24/11/1965
18.3°N, 127°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 37.4°N | |
| Kinh độ | 127°E – 168.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 31.109 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 33.6721 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 285h (11.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 24/11/1965
18.3°N, 127°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 37.4°N | |
| Kinh độ | 127°E – 168.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.475 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.4295 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 19/11/1965
10.1°N, 152.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 10.2°N | |
| Kinh độ | 149.2°E – 168.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FAYE (08:00 13/11/1965 → 14:00 27/11/1965).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.