Bão NINA (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 996 | 39 | 2,588 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 996 | 35 | 2,401 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 993 | 27 | 1,519 | 2.596 | 1.4571 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | ~ | 25 | 1,320 | 2.4325 | 1.3184 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 990 | 23 | 1,215 | 1.9825 | 1.0369 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 65 | 120 | ~ | 25 | 1,320 | 2.4325 | 1.3184 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 65 | 120 | 997 | 25 | 1,320 | 2.4325 | 1.3184 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 65 | 120 | ~ | 21 | 1,059 | 2.3501 | 1.2227 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18°N – 27.1°N | |
| Kinh độ | 122.2°E – 143°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18°N – 25°N | |
| Kinh độ | 122.2°E – 143°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.596 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.4571 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 18/07/1966
22.7°N, 126.3°E |
|
| Vĩ độ | 19.6°N – 26.8°N | |
| Kinh độ | 122.4°E – 133°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.4325 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3184 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 3h (0.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 18/07/1966
22.2°N, 127.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.9°N – 27.1°N | |
| Kinh độ | 122.2°E – 131.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9825 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0369 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 18/07/1966
22.3°N, 127.6°E |
|
| Vĩ độ | 20.8°N – 26.5°N | |
| Kinh độ | 122.1°E – 131°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.4325 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3184 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 3h (0.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 18/07/1966
22.2°N, 127.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.9°N – 27.1°N | |
| Kinh độ | 122.2°E – 131.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.4325 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3184 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 3h (0.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 18/07/1966
22.2°N, 127.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.9°N – 27.1°N | |
| Kinh độ | 122.2°E – 131.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.3501 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2227 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 18/07/1966
22.2°N, 127.3°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 26.2°N | |
| Kinh độ | 122.8°E – 130.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão NINA (20:00 15/07/1966 → 14:00 20/07/1966).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.