Bão HELEN (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 978 | 101 | 5,750 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 978 | 101 | 5,955 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 977 | 101 | 5,742 | 7.1457 | 3.7885 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 47 | 2,101 | 3.74 | 2.1634 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 980 | 51 | 2,386 | 5.4575 | 2.6599 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 60 | 111 | ~ | 47 | 2,101 | 3.74 | 2.1634 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9636 | 60 | 111 | ~ | 41 | 1,732 | 3.4982 | 1.9619 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 60 | 111 | 982 | 41 | 1,754 | 3.4575 | 2.0295 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.2°N – 46.3°N | |
| Kinh độ | 125.9°E – 147.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.2°N – 46.3°N | |
| Kinh độ | 126.2°E – 147°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.1457 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.7885 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 23/09/1966
25.1°N, 127.9°E |
|
| Vĩ độ | 14.2°N – 46.3°N | |
| Kinh độ | 126.1°E – 147.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.74 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1634 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 23/09/1966
26.1°N, 128.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.3°N – 32°N | |
| Kinh độ | 125.8°E – 131.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.4575 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6599 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 23/09/1966
25.2°N, 127.9°E |
|
| Vĩ độ | 19.3°N – 34.2°N | |
| Kinh độ | 125.9°E – 134.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.74 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1634 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 23/09/1966
26.1°N, 128.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.3°N – 32°N | |
| Kinh độ | 125.8°E – 131.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.4982 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9619 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 23/09/1966
27°N, 128.8°E |
|
| Vĩ độ | 19.3°N – 29.6°N | |
| Kinh độ | 125.9°E – 131.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.4575 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0295 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 23/09/1966
26.1°N, 128.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.3°N – 29.6°N | |
| Kinh độ | 125.8°E – 131.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HELEN (08:00 16/09/1966 → 20:00 28/09/1966).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.