Bão JUNE (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 976 | 97 | 8,982 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 976 | 93 | 8,673 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 106 | 196 | 969 | 91 | 8,036 | 13.716 | 9.9553 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 95 | 176 | ~ | 69 | 7,225 | 13.5875 | 9.3374 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 95 | 176 | ~ | 69 | 7,225 | 13.5875 | 9.3374 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9635 | 95 | 176 | 966 | 59 | 5,338 | 12.28 | 8.6635 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 85 | 157 | 965 | 57 | 5,355 | 10.1175 | 6.3989 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| TD9636 | 95 | 176 | ~ | 57 | 5,241 | 12.0923 | 8.3632 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10°N – 53°N | |
| Kinh độ | 137.1°E – 188°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10°N – 51°N | |
| Kinh độ | 137.1°E – 182°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.716 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.9553 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 28/09/1966
34.2°N, 150.1°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 49°N | |
| Kinh độ | 137.1°E – 176°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.5875 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.3374 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/09/1966
31.7°N, 147°E |
|
| Vĩ độ | 11.1°N – 53°N | |
| Kinh độ | -178°E – 179.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.5875 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.3374 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/09/1966
31.7°N, 147°E |
|
| Vĩ độ | 11.1°N – 53°N | |
| Kinh độ | -176.3°E – 188°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.28 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.6635 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/09/1966
31.7°N, 147°E |
|
| Vĩ độ | 11.1°N – 46.4°N | |
| Kinh độ | 137.1°E – 164.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.1175 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.3989 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 28/09/1966
31.8°N, 147°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 47°N | |
| Kinh độ | 137°E – 164°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.0923 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.3632 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 28/09/1966
34.1°N, 150.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 46.4°N | |
| Kinh độ | 137.1°E – 164.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão JUNE (02:00 19/09/1966 → 02:00 01/10/1966).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.