Bão IRIS (1967)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 994 | 67 | 4,599 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 994 | 67 | 4,560 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 990 | 63 | 4,550 | 1.2688 | 0.6539 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 40 | 74 | 990 | 21 | 1,014 | 1.0075 | 0.4699 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 40 | 74 | ~ | 13 | 549 | 0.6025 | 0.2931 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 40 | 74 | ~ | 13 | 549 | 0.6025 | 0.2931 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 40 | 74 | ~ | 13 | 544 | 0.48 | 0.2951 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 40 | 74 | 994 | 13 | 549 | 0.6025 | 0.2931 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10°N – 23°N | |
| Kinh độ | 105.3°E – 145.2°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10°N – 23°N | |
| Kinh độ | 105.3°E – 145.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.2688 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6539 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 15/08/1967
20°N, 114.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 23.3°N | |
| Kinh độ | 105.3°E – 144.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0075 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4699 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 15/08/1967
20.5°N, 113.7°E |
|
| Vĩ độ | 17.7°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 111.1°E – 119°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6025 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2931 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/08/1967
20.7°N, 113.1°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 22°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 115.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6025 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2931 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/08/1967
20.7°N, 113.1°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 22°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 115.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.48 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2951 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +7 kt (+13 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/08/1967
20.7°N, 113.1°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 22°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 115.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6025 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2931 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/08/1967
20.7°N, 113.1°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 22°N | |
| Kinh độ | 110.5°E – 115.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão IRIS (14:00 10/08/1967 → 20:00 18/08/1967).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.