Bão VERA (1967)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 994 | 35 | 5,122 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 994 | 35 | 5,106 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 995 | 35 | 5,098 | 1.874 | 0.9005 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | ~ | 17 | 1,665 | 1.13 | 0.514 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 45 | 83 | ~ | 17 | 1,665 | 1.13 | 0.514 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 45 | 83 | ~ | 17 | 1,663 | 1.1373 | 0.5179 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 45 | 83 | 994 | 17 | 1,665 | 1.13 | 0.514 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 996 | 17 | 1,714 | 1.3325 | 0.5781 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 50.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18°N – 42°N | |
| Kinh độ | 153.5°E – 180°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 50.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18°N – 42°N | |
| Kinh độ | 153.6°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.874 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9005 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 50 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 15/09/1967
32.5°N, 153.8°E |
|
| Vĩ độ | 18°N – 42°N | |
| Kinh độ | 153.6°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.13 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.514 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 14/09/1967
26.9°N, 157.6°E |
|
| Vĩ độ | 24.8°N – 34.4°N | |
| Kinh độ | 153.4°E – 164.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.13 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.514 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 14/09/1967
26.9°N, 157.6°E |
|
| Vĩ độ | 24.8°N – 34.4°N | |
| Kinh độ | 153.4°E – 164.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.1373 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5179 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +11 kt (+20 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 14/09/1967
28.5°N, 156.2°E |
|
| Vĩ độ | 24.8°N – 34.4°N | |
| Kinh độ | 153.4°E – 164.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.13 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.514 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 14/09/1967
26.9°N, 157.6°E |
|
| Vĩ độ | 24.8°N – 34.4°N | |
| Kinh độ | 153.4°E – 164.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.3325 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5781 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 15/09/1967
32.5°N, 153.6°E |
|
| Vĩ độ | 25°N – 36.4°N | |
| Kinh độ | 153.4°E – 162°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VERA (02:00 13/09/1967 → 08:00 17/09/1967).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.