Bão JEAN (1968)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 935 | 115 | 3,947 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 935 | 115 | 3,994 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 136 | 252 | 928 | 115 | 4,028 | 24.846 | 24.4811 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 110 | 204 | ~ | 75 | 2,599 | 18.2 | 15.5818 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 95 | 176 | 935 | 79 | 2,447 | 14.1575 | 11.1959 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 110 | 204 | ~ | 75 | 2,599 | 18.2 | 15.5818 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 110 | 204 | 934 | 75 | 2,599 | 18.2 | 15.5818 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 110 | 204 | ~ | 73 | 2,473 | 18.0914 | 15.526 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 4.6°N – 30°N | |
| Kinh độ | 143.6°E – 157.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 4.6°N – 30°N | |
| Kinh độ | 143.4°E – 157.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.846 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 24.4811 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -28 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 240h (10d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 11/04/1968
15°N, 145.9°E |
|
| Vĩ độ | 4.6°N – 30°N | |
| Kinh độ | 143.6°E – 157.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.2 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.5818 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 11/04/1968
13.3°N, 147.4°E |
|
| Vĩ độ | 5.7°N – 22.2°N | |
| Kinh độ | 144.6°E – 156.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.1575 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.1959 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 11/04/1968
13.6°N, 147.1°E |
|
| Vĩ độ | 5.9°N – 22.1°N | |
| Kinh độ | 145°E – 156.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.2 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.5818 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 11/04/1968
13.3°N, 147.4°E |
|
| Vĩ độ | 5.7°N – 22.2°N | |
| Kinh độ | 144.6°E – 156.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.2 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.5818 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -34 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 11/04/1968
13.3°N, 147.4°E |
|
| Vĩ độ | 5.7°N – 22.2°N | |
| Kinh độ | 144.6°E – 156.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.0914 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.526 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 11/04/1968
13.8°N, 146.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.1°N – 22.2°N | |
| Kinh độ | 144.8°E – 156.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.