Bão OLIVE (1968)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 988 | 57 | 3,041 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 988 | 57 | 3,110 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 986 | 37 | 1,706 | 1.96 | 1.0187 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 988 | 15 | 787 | 1.4925 | 0.6476 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | ~ | 11 | 427 | 0.7675 | 0.3319 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 45 | 83 | ~ | 11 | 427 | 0.7675 | 0.3319 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 40 | 74 | ~ | 9 | 316 | 0.6025 | 0.2619 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 45 | 83 | 988 | 11 | 427 | 0.7675 | 0.3319 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.3°N – 25°N | |
| Kinh độ | 112.3°E – 129°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.2°N – 25°N | |
| Kinh độ | 112.4°E – 129°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.96 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0187 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 24/07/1968
16.4°N, 112.6°E |
|
| Vĩ độ | 16.2°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 111.9°E – 119°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.4925 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6476 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 25/07/1968
16.5°N, 113°E |
|
| Vĩ độ | 16.1°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 112.5°E – 118.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.7675 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3319 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 30h (1.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/07/1968
16.3°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.3°N – 17°N | |
| Kinh độ | 112.3°E – 116°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.7675 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3319 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 30h (1.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/07/1968
16.3°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.3°N – 17°N | |
| Kinh độ | 112.3°E – 116°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6025 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2619 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 24h (1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 25/07/1968
16.4°N, 113.5°E |
|
| Vĩ độ | 16.4°N – 17°N | |
| Kinh độ | 112.3°E – 115.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.7675 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3319 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 30h (1.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/07/1968
16.3°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.3°N – 17°N | |
| Kinh độ | 112.3°E – 116°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão OLIVE (08:00 21/07/1968 → 08:00 28/07/1968).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.