Bão NINA (1968)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 111 | 7,517 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 111 | 7,623 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 964 | 103 | 6,992 | 11.7859 | 7.8342 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 77 | 4,285 | 7.92 | 4.5244 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 77 | 4,285 | 7.92 | 4.5244 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 77 | 4,267 | 7.8463 | 4.553 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 963 | 77 | 4,289 | 7.92 | 4.5244 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 65 | 120 | 960 | 73 | 4,226 | 6.4025 | 3.6851 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.8°N – 13.7°N | |
| Kinh độ | 102.5°E – 168.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6°N – 13.7°N | |
| Kinh độ | 102.5°E – 168°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.7859 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.8342 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 26/11/1968
9°N, 113.4°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 13.8°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 168.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.92 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.5244 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 26/11/1968
9.2°N, 112.6°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 13.6°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 146.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.92 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.5244 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 26/11/1968
9.2°N, 112.6°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 13.6°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 146.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8463 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.553 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 26/11/1968
9.2°N, 112.6°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 13.6°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 146.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.92 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.5244 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 26/11/1968
9.2°N, 112.6°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 13.6°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 146.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.4025 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6851 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 147h (6.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 26/11/1968
8.8°N, 115.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 13.6°N | |
| Kinh độ | 107.8°E – 144.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão NINA (14:00 15/11/1968 → 08:00 29/11/1968).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.