Bão JOAN (1970)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 905 | 79 | 4,805 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 905 | 77 | 4,570 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 145 | 269 | 901 | 79 | 4,942 | 27.2001 | 28.3227 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 150 | 278 | ~ | 65 | 3,987 | 25.3775 | 25.6151 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 130 | 241 | 905 | 67 | 3,953 | 19.3825 | 17.2373 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 150 | 278 | ~ | 65 | 3,987 | 25.3775 | 25.6151 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 150 | 278 | ~ | 65 | 3,804 | 25.3759 | 25.6577 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 150 | 278 | 906 | 65 | 3,987 | 25.3775 | 25.6151 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7.6°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 110.1°E – 147°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 22.1°N | |
| Kinh độ | 110.3°E – 146°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.2001 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.3227 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -52 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/10/1970
13.5°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.2°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 110.1°E – 148°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.3775 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.6151 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/10/1970
13.3°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 110°E – 140.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.3825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.2373 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/10/1970
13.3°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.6°N – 22°N | |
| Kinh độ | 110°E – 140.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.3775 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.6151 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/10/1970
13.3°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 110°E – 140.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.3759 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.6577 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/10/1970
13.3°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 21.1°N | |
| Kinh độ | 110°E – 140.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.3775 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.6151 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -58 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 13/10/1970
13.3°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 110°E – 140.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão JOAN (08:00 09/10/1970 → 02:00 19/10/1970).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.