Bão VIOLA (1975)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | ~ | 33 | 1,261 | 0.89 | 0.5651 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 45 | 83 | ~ | 33 | 1,261 | 0.89 | 0.5651 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 40 | 74 | ~ | 33 | 1,266 | 0.8694 | 0.5602 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 45 | 83 | 996 | 33 | 1,261 | 0.89 | 0.5651 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 996 | 35 | 1,334 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 996 | 31 | 1,387 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 990 | 27 | 1,350 | 1.1828 | 0.6015 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 40 | 74 | 996 | 19 | 639 | 0.405 | 0.2933 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.89 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5651 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/09/1975
17.2°N, 132.7°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 22°N | |
| Kinh độ | 130.9°E – 138.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.89 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5651 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/09/1975
17.2°N, 132.7°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 22°N | |
| Kinh độ | 130.9°E – 138.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.8694 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5602 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/09/1975
16.3°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 22°N | |
| Kinh độ | 130.9°E – 138.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.89 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5651 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/09/1975
17.2°N, 132.7°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 22°N | |
| Kinh độ | 130.9°E – 138.2°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13.9°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 130.9°E – 139.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.5°N – 22°N | |
| Kinh độ | 130°E – 138°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.1828 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6015 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/09/1975
18.2°N, 133.2°E |
|
| Vĩ độ | 14°N – 21.7°N | |
| Kinh độ | 129.8°E – 139.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.405 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2933 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/09/1975
17.3°N, 132.5°E |
|
| Vĩ độ | 14.9°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 131.1°E – 134.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VIOLA (07:00 04/09/1975 → 13:00 08/09/1975).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.