Bão LOUISE (1976)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 140 | 259 | ~ | 109 | 9,171 | 34.8325 | 40.7174 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 140 | 259 | ~ | 109 | 9,171 | 34.8325 | 40.7174 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 140 | 259 | ~ | 109 | 9,167 | 34.8507 | 40.6853 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 140 | 259 | 895 | 109 | 9,170 | 35.0375 | 40.8468 | Cấp 17 - Siêu bão |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 895 | 115 | 9,597 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 895 | 107 | 9,657 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 126 | 233 | 896 | 89 | 6,526 | 33.5775 | 37.9209 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 125 | 232 | 895 | 69 | 5,329 | 26.715 | 28.1248 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.8325 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 40.7174 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 225h (9.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 03/11/1976
14.2°N, 130.9°E |
|
| Vĩ độ | 5.9°N – 46°N | |
| Kinh độ | 126.7°E – 175°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.8325 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 40.7174 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 225h (9.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 03/11/1976
14.2°N, 130.9°E |
|
| Vĩ độ | 5.9°N – 46°N | |
| Kinh độ | 126.7°E – 175°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.8507 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 40.6853 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 225h (9.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 03/11/1976
14.9°N, 129.5°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 46°N | |
| Kinh độ | 126.7°E – 175°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.0375 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 40.8468 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 231h (9.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 03/11/1976
14.3°N, 130.8°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 46°N | |
| Kinh độ | 126.7°E – 175°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -54 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6°N – 47.7°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 179.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -54 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6°N – 47.7°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 179.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 33.5775 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.9209 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +58 kt (+107 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -39 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 150h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 02/11/1976
13.5°N, 132°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 32.4°N | |
| Kinh độ | 126.9°E – 154.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.715 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.1248 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 03/11/1976
14.6°N, 130.3°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 32°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 148.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LOUISE (07:00 27/10/1976 → 13:00 10/11/1976).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.