Bão HALONG (2014)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
105 kt
194 km/h |
120 kt
222 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
920 | 148 | 7,077 | 36.258 | 33.2506 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
140 kt
259 km/h |
140 kt
259 km/h gió gốc |
123 kt
227 km/h |
918 | 112 | 5,079 | 35.79 | 35.123 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
105 kt
194 km/h |
120 kt
222 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
920 | 148 | 7,123 | 36.258 | 33.2506 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
120 kt
222 km/h |
125 kt
231 km/h |
109 kt
203 km/h |
915 | 136 | 6,555 | 33.8541 | 29.5434 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
125 kt
232 km/h |
143 kt
264 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
915 | 104 | 4,763 | 41.5386 | 42.3838 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 36.258 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 33.2506 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 438h (18.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 02/08/2014
15°N, 135.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.6°N – 48.5°N | |
| Kinh độ | 129.7°E – 151.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.79 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 35.123 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +80 kt (+148 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 309h (12.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 198h (8.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 02/08/2014
15°N, 135.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 38.8°N | |
| Kinh độ | 129.8°E – 151.4°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 64kt (bão cuồng phong) lúc 19:00 08/08/2014 (GMT+7) |
39,869 km² | |
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 08/08/2014 (GMT+7) |
93,880 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 01:00 09/08/2014 (GMT+7) |
260,225 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 36.258 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 33.2506 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 438h (18.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 306h (12.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 207h (8.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 02/08/2014
14.9°N, 135.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 48.4°N | |
| Kinh độ | 129.7°E – 151.9°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 01:00 03/08/2014 (GMT+7) |
107,754 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 01:00 11/08/2014 (GMT+7) |
848,560 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 33.8541 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 29.5434 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 402h (16.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 354h (14.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 204h (8.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 03/08/2014
15.3°N, 134°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 48.5°N | |
| Kinh độ | 129.7°E – 151°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 41.5386 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 42.3838 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -41 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 297h (12.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 202h (8.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 03/08/2014
15.2°N, 133.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 38.9°N | |
| Kinh độ | 129.7°E – 148.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HALONG (01:00 28/07/2014 → 07:00 15/08/2014).