Bão GENEVIEVE (2014)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
110 kt
204 km/h |
125 kt
232 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
915 | 181 | 11,823 | 23.5348 | 24.802 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
140 kt
259 km/h |
140 kt
259 km/h gió gốc |
123 kt
227 km/h |
918 | 173 | 10,973 | 25.39 | 28.9388 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
116 kt
215 km/h |
125 kt
232 km/h |
110 kt
204 km/h |
920 | 161 | 10,411 | 22.4353 | 25.1896 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
110 kt
204 km/h |
125 kt
232 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
915 | 59 | 4,067 | 19.4026 | 20.6608 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
125 kt
232 km/h |
143 kt
264 km/h |
125 kt
232 km/h gió gốc |
915 | 37 | 2,865 | 21.9027 | 26.2852 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 23.5348 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 24.802 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -72 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 540h (22.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/08/2014
15.7°N, 177.5°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 39.1°N | |
| Kinh độ | 121.4°E – 185.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.39 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.9388 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +75 kt (+139 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -20 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -72 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 516h (21.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 222h (9.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 105h (4.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/08/2014
15.1°N, 178.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.1°N – 36.8°N | |
| Kinh độ | 121.4°E – 185°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 64kt (bão cuồng phong) lúc 19:00 08/08/2014 (GMT+7) |
24,918 km² | |
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 08/08/2014 (GMT+7) |
73,946 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 13:00 08/08/2014 (GMT+7) |
169,443 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 22.4353 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 25.1896 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +64 kt (+119 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 480h (20 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/08/2014
15.1°N, 178.6°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 39.1°N | |
| Kinh độ | 134°E – 185.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 19.4026 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 20.6608 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/08/2014
15.7°N, 177.5°E |
|
| Vĩ độ | 13.6°N – 39.1°N | |
| Kinh độ | 164.7°E – 181.2°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 07/08/2014 (GMT+7) |
26,938 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 09/08/2014 (GMT+7) |
193,957 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 21.9027 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 26.2852 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 07/08/2014
14.5°N, 179.8°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 34.6°N | |
| Kinh độ | 167.4°E – 179.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GENEVIEVE (01:00 23/07/2014 → 13:00 14/08/2014).