Bão GLORIA (1978)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 40 | 74 | 992 | 77 | 3,236 | 0.9225 | 0.3629 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 40 | 74 | 992 | 43 | 1,864 | 0.9225 | 0.3629 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 38 | 70 | 990 | 75 | 3,229 | 1.1552 | 0.9677 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 40 | 74 | ~ | 27 | 1,250 | 0.725 | 0.4486 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 40 | 74 | ~ | 27 | 1,250 | 0.725 | 0.4486 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 40 | 74 | ~ | 25 | 1,135 | 0.725 | 0.4435 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 35 | 65 | 992 | 31 | 1,320 | 0.49 | 0.4159 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.9225 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3629 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/08/1978
23.9°N, 128.3°E |
|
| Vĩ độ | 19.5°N – 28.6°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 134°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.9225 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3629 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/08/1978
24.3°N, 128.8°E |
|
| Vĩ độ | 19.5°N – 29°N | |
| Kinh độ | 127.8°E – 137°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 30/08/1978 (GMT+7) |
431,014 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.1552 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9677 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 29/08/1978
21.6°N, 128.6°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 28.8°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 133.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.725 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4486 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/08/1978
23.8°N, 128.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.8°N – 29.7°N | |
| Kinh độ | 128°E – 131.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.725 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4486 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/08/1978
23.8°N, 128.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.8°N – 29.7°N | |
| Kinh độ | 128°E – 131.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.725 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4435 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/08/1978
23.8°N, 128.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.8°N – 28.8°N | |
| Kinh độ | 128°E – 131°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.49 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4159 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 30/08/1978
23.9°N, 128.1°E |
|
| Vĩ độ | 21°N – 28.4°N | |
| Kinh độ | 128°E – 134.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GLORIA (01:00 28/08/1978 → 13:00 06/09/1978).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.