Bão FORREST (1980)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| TD9636 | 55 | 102 | ~ | 83 | 5,038 | 3.9506 | 2.017 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 55 | 102 | 992 | 109 | 7,057 | 4.35 | 1.95 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 55 | 102 | ~ | 59 | 4,575 | 4.025 | 2.0413 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 55 | 102 | 992 | 85 | 6,521 | 4.35 | 1.95 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 991 | 65 | 4,642 | 4.1044 | 2.0416 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 55 | 102 | ~ | 59 | 4,575 | 4.025 | 2.0413 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 995 | 49 | 4,189 | 4.0375 | 1.8511 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.9506 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.017 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/05/1980
12.7°N, 126.4°E |
|
| Vĩ độ | 4°N – 21°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 158°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.35 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.95 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/05/1980
13.4°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 4°N – 33°N | |
| Kinh độ | 119.8°E – 158°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.025 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0413 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/05/1980
12.7°N, 126.4°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 21°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 154.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.35 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.95 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/05/1980
13.3°N, 125°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 33°N | |
| Kinh độ | 120°E – 154.8°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 24/05/1980 (GMT+7) |
26,938 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 24/05/1980 (GMT+7) |
168,365 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.1044 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0416 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/05/1980
13.5°N, 125.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 21°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 154.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.025 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0413 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/05/1980
12.7°N, 126.4°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 21°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 154.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.0375 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8511 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/05/1980
12.7°N, 126.5°E |
|
| Vĩ độ | 6.9°N – 20°N | |
| Kinh độ | 118.9°E – 151.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FORREST (07:00 16/05/1980 → 19:00 29/05/1980).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.