Bão WAYNE (1986)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
87 kt
161 km/h |
90 kt
168 km/h |
79 kt
147 km/h |
950 | 173 | 7,677 | 29.5797 | 20.472 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
90 kt
167 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
79 kt
146 km/h |
~ | 169 | 7,551 | 27.598 | 19.509 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
75 kt
139 km/h |
85 kt
158 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
955 | 177 | 8,092 | 30.9518 | 21.5442 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
90 kt
167 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
79 kt
146 km/h |
~ | 169 | 7,609 | 27.4925 | 19.4874 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
75 kt
139 km/h |
85 kt
158 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
955 | 175 | 8,004 | 30.9518 | 21.5442 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
80 kt
148 km/h |
91 kt
169 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
950 | 155 | 6,829 | 31.3786 | 23.7354 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 29.5797 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 20.472 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -23 kt (-43 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 516h (21.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 459h (19.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 213h (8.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/09/1986
18.7°N, 116.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.1°N – 25.1°N | |
| Kinh độ | 101.4°E – 125°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.598 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.509 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 504h (21 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 393h (16.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 216h (9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/09/1986
18.9°N, 116.8°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 25°N | |
| Kinh độ | 104.9°E – 124.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 30.9518 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 21.5442 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 528h (22 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 21/08/1986
23.1°N, 118.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.9°N – 25.1°N | |
| Kinh độ | 99°E – 125°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.4925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.4874 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 504h (21 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 399h (16.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 225h (9.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/09/1986
18.9°N, 116.8°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 25°N | |
| Kinh độ | 103.2°E – 125.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 30.9518 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 21.5442 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 522h (21.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 414h (17.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 174h (7.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 21/08/1986
23.1°N, 118.2°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 25.2°N | |
| Kinh độ | 99°E – 125°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 19/08/1986 (GMT+7) |
68,962 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 20/08/1986 (GMT+7) |
969,783 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 31.3786 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 23.7354 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 462h (19.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 387h (16.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 207h (8.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/09/1986
19.4°N, 115.3°E |
|
| Vĩ độ | 15.5°N – 25.2°N | |
| Kinh độ | 103.4°E – 124.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão WAYNE (07:00 16/08/1986 → 07:00 07/09/1986).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 02:44 06/09/1986 |
30 phút đến 03:16 06/09/1986 |
103 →
101 km/h max 103 |
103 km/h 56 kt |
90 km/h 49 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′) |
| 2 | Thanh Hóa | 03:20 06/09/1986 |
2 giờ 40 phút đến 06:01 06/09/1986 |
101 →
88 km/h max 101 |
101 km/h 55 kt |
89 km/h 48 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′) |
| 3 | Nghệ An | 06:04 06/09/1986 |
1 giờ 5 phút đến 07:11 06/09/1986 |
88 →
82 km/h max 88 |
88 km/h 48 kt |
77 km/h 42 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |