Bão ##### (1989)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 29 | 54 | 1002 | 19 | 887 | 0 | 0.1339 | Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.1339 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 25/06/1989
14.9°N, 112.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.2°N – 17.5°N | |
| Kinh độ | 107°E – 114°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (01:00 25/06/1989 → 07:00 27/06/1989).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 19:55 26/06/1989 |
2 giờ 4 phút đến 22:00 26/06/1989 |
43 →
43 km/h max 43 |
Cấp 6 - ATNĐ |
| 2 | Huế | 22:06 26/06/1989 |
4 giờ 9 phút đến 02:16 27/06/1989 |
43 →
43 km/h max 43 |
Cấp 6 - ATNĐ |
| 3 | Quảng Trị | 02:21 27/06/1989 |
16 phút đến 02:38 27/06/1989 |
43 →
43 km/h max 43 |
Cấp 6 - ATNĐ |