Bão KUJIRA (2003)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 135 | 250 | 904 | 139 | 7,235 | 92.3212 | 96.6475 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 90 | 167 | 930 | 139 | 7,192 | 26.225 | 19.548 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 90 | 167 | 930 | 131 | 6,525 | 52.4355 | 39.1466 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 115 | 213 | 920 | 125 | 6,034 | 61.1779 | 52.0302 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 106 | 196 | 935 | 123 | 6,181 | 53.9882 | 45.1519 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 92.3212 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 96.6475 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 414h (17.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 384h (16d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 219h (9.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/04/2003
13°N, 137°E |
|
| Vĩ độ | 2.6°N – 34.2°N | |
| Kinh độ | 122.4°E – 160.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.225 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.548 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 414h (17.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/04/2003
12.7°N, 138.3°E |
|
| Vĩ độ | 2.6°N – 34.2°N | |
| Kinh độ | 122.3°E – 160.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 52.4355 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 39.1466 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 390h (16.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 336h (14d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 192h (8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 16/04/2003
12.7°N, 138.3°E |
|
| Vĩ độ | 4.1°N – 32.1°N | |
| Kinh độ | 122.3°E – 160.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 61.1779 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 52.0302 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 345h (14.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 198h (8.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/04/2003
13.1°N, 137°E |
|
| Vĩ độ | 4.5°N – 29°N | |
| Kinh độ | 122.3°E – 160.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 53.9882 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 45.1519 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 366h (15.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 330h (13.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 195h (8.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/04/2003
13.1°N, 137°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 32.1°N | |
| Kinh độ | 122.3°E – 160.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương