Bão NIDA (2004)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 95 | 176 | 935 | 79 | 5,425 | 20.1975 | 16.0221 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 140 | 259 | 898 | 67 | 4,822 | 60.3927 | 67.5244 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 95 | 176 | 935 | 79 | 5,429 | 33.7776 | 27.3213 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 940 | 67 | 4,752 | 36.4447 | 31.1388 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 105 | 194 | 925 | 59 | 4,244 | 40.0681 | 36.3243 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.1975 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.0221 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/05/2004
12.6°N, 125.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.2°N – 40.8°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 151.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 60.3927 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 67.5244 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -56 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/05/2004
12.6°N, 125.7°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 37.7°N | |
| Kinh độ | 123.6°E – 146°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 33.7776 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 27.3213 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/05/2004
12.7°N, 125.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.2°N – 40.8°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 151.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.4447 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 31.1388 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/05/2004
11.9°N, 126.4°E |
|
| Vĩ độ | 7.2°N – 37.4°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 145.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 40.0681 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 36.3243 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 18/05/2004
16.1°N, 123.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 34.4°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 142.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương