Bão HAGUPIT (2014)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
155 kt
287 km/h |
155 kt
287 km/h gió gốc |
136 kt
252 km/h |
907 | 99 | 5,857 | 33.0575 | 38.8648 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
115 kt
213 km/h |
131 kt
243 km/h |
115 kt
213 km/h gió gốc |
905 | 99 | 5,855 | 29.5363 | 30.093 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
115 kt
213 km/h |
131 kt
243 km/h |
115 kt
213 km/h gió gốc |
905 | 95 | 5,655 | 29.5363 | 30.093 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
132 kt
244 km/h |
143 kt
264 km/h |
125 kt
232 km/h |
900 | 95 | 5,651 | 30.0328 | 31.7806 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
135 kt
250 km/h |
154 kt
285 km/h |
135 kt
250 km/h gió gốc |
905 | 91 | 5,321 | 34.0318 | 38.7476 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 33.0575 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 38.8648 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -49 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/12/2014
9.8°N, 133.8°E |
|
| Vĩ độ | 2.1°N – 13.8°N | |
| Kinh độ | 108.6°E – 156.4°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 64kt (bão cuồng phong) lúc 16:00 04/12/2014 (GMT+7) |
30,017 km² | |
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 04/12/2014 (GMT+7) |
53,069 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 01:00 05/12/2014 (GMT+7) |
236,789 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 29.5363 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 30.093 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/12/2014
10.4°N, 132.4°E |
|
| Vĩ độ | 2.1°N – 13.8°N | |
| Kinh độ | 108.6°E – 156.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 29.5363 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 30.093 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 240h (10d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/12/2014
10.4°N, 132.4°E |
|
| Vĩ độ | 2.6°N – 13.8°N | |
| Kinh độ | 109.2°E – 156°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 07:00 04/12/2014 (GMT+7) |
68,962 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 10:00 05/12/2014 (GMT+7) |
529,825 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 30.0328 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 31.7806 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 240h (10d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/12/2014
10.4°N, 132.4°E |
|
| Vĩ độ | 2.8°N – 13.8°N | |
| Kinh độ | 109.2°E – 156°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 34.0318 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 38.7476 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 246h (10.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 04/12/2014
11°N, 131.3°E |
|
| Vĩ độ | 3°N – 13.9°N | |
| Kinh độ | 109.6°E – 154.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HAGUPIT (13:00 30/11/2014 → 19:00 12/12/2014).