Bão CIMARON (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 85 | 157 | 950 | 68 | 5,378 | 13.5675 | 9.6266 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 85 | 157 | 950 | 66 | 4,937 | 19.9365 | 13.8553 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 115 | 213 | 936 | 64 | 4,671 | 26.6008 | 22.1589 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 93 | 172 | 945 | 62 | 5,117 | 20.3613 | 15.8375 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 90 | 167 | 945 | 50 | 3,867 | 19.9268 | 14.3934 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 84 | 156 | 950 | 54 | 4,276 | 16.8793 | 11.1178 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.5675 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.6266 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/08/2018
25.5°N, 138.8°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 42.4°N | |
| Kinh độ | 134.4°E – 160.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.9365 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.8553 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/08/2018
25.5°N, 138.8°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 41.7°N | |
| Kinh độ | 134.5°E – 160.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.6008 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.1589 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -36 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 22/08/2018
24.2°N, 139.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 41.3°N | |
| Kinh độ | 134.4°E – 158.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.3613 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.8375 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 22/08/2018
24.2°N, 139.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.4°N – 42.4°N | |
| Kinh độ | 134.3°E – 158.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.9268 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.3934 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 22/08/2018
24.2°N, 139.9°E |
|
| Vĩ độ | 13.3°N – 39.1°N | |
| Kinh độ | 134.3°E – 154.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.8793 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.1178 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 22/08/2018
24.2°N, 140°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 42°N | |
| Kinh độ | 134.4°E – 154.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương