Bão JEBI (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 105 | 194 | 915 | 95 | 7,780 | 28.0825 | 25.0661 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 105 | 194 | 915 | 95 | 7,827 | 48.5047 | 44.1333 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 155 | 287 | 907 | 73 | 5,337 | 76.8676 | 93.948 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 126 | 233 | 905 | 93 | 7,608 | 53.5774 | 53.7114 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 125 | 232 | 910 | 67 | 4,784 | 54.3618 | 55.1746 | Cấp 17 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 107 | 198 | 915 | 71 | 5,621 | 46.4447 | 41.6954 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 28.0825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.0661 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 31/08/2018
17.9°N, 144.2°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 62.1°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 160.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 48.5047 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 44.1333 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 153h (6.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 31/08/2018
17.9°N, 144.2°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 62.1°N | |
| Kinh độ | 132.6°E – 160.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 76.8676 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 93.948 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -48 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 153h (6.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 31/08/2018
18.2°N, 142.7°E |
|
| Vĩ độ | 13.1°N – 43.2°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 159.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 53.5774 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 53.7114 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 150h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 31/08/2018
18.3°N, 142.8°E |
|
| Vĩ độ | 12°N – 62.1°N | |
| Kinh độ | 132.4°E – 159.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 54.3618 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 55.1746 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 150h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 01/09/2018
19.6°N, 139.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.6°N – 38.7°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 158.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 46.4447 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 41.6954 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 150h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 31/08/2018
17.9°N, 144.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.6°N – 46.4°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 158.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương