Bão HAGIBIS (2019)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 160 | 296 | 890 | 75 | 6,447 | 81.3701 | 103.0445 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 105 | 194 | 915 | 85 | 8,770 | 27.7625 | 25.8614 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 105 | 194 | 915 | 83 | 8,755 | 50.5793 | 48.5195 | Cấp 16 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 126 | 233 | 915 | 79 | 8,401 | 59.5461 | 61.4259 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 125 | 232 | 910 | 67 | 5,094 | 59.5063 | 63.6998 | Cấp 17 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 107 | 198 | 915 | 67 | 5,107 | 50.2937 | 48.8256 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 81.3701 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 103.0445 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +105 kt (+194 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -17 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -98 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
17:00 07/10/2019
15.9°N, 147°E |
|
| Vĩ độ | 14.3°N – 44.2°N | |
| Kinh độ | 136.9°E – 164.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.7625 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.8614 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 157h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/10/2019
16.1°N, 146.6°E |
|
| Vĩ độ | 14.4°N – 57.4°N | |
| Kinh độ | 137°E – 182°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 50.5793 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 48.5195 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 150h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/10/2019
16.1°N, 146.6°E |
|
| Vĩ độ | 14.3°N – 57.4°N | |
| Kinh độ | -179°E – 182°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 59.5461 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 61.4259 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +68 kt (+126 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/10/2019
16.1°N, 146.5°E |
|
| Vĩ độ | 14.4°N – 57°N | |
| Kinh độ | 137°E – 179.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 59.5063 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 63.6998 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +75 kt (+139 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -70 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/10/2019
16.1°N, 146.6°E |
|
| Vĩ độ | 14.4°N – 40°N | |
| Kinh độ | 137°E – 162.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 50.2937 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 48.8256 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +11 kt (+20 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -70 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 150h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 07/10/2019
16.2°N, 146.6°E |
|
| Vĩ độ | 14.2°N – 39.9°N | |
| Kinh độ | 137°E – 162.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương