Bão NEOGURI (2019)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 75 | 139 | 970 | 57 | 2,850 | 6.02 | 3.6508 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 95 | 176 | 964 | 57 | 2,891 | 13.4004 | 9.2306 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 75 | 139 | 970 | 57 | 2,869 | 11.0566 | 6.7078 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 81 | 150 | 960 | 57 | 2,810 | 10.1491 | 6.8111 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 72 | 133 | 965 | 37 | 1,902 | 8.226 | 4.5622 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 90 | 167 | 945 | 30 | 1,742 | 8.822 | 5.7071 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.02 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6508 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 3h (0.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 20/10/2019
22.6°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.8°N – 32.2°N | |
| Kinh độ | 127.2°E – 138.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.4004 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.2306 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 117h (4.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 20/10/2019
22.6°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.9°N – 32.4°N | |
| Kinh độ | 127.3°E – 138.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.0566 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.7078 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 20/10/2019
22.6°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.8°N – 32.2°N | |
| Kinh độ | 127.2°E – 137.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.1491 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.8111 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -28 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 20/10/2019
22.5°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.8°N – 32.1°N | |
| Kinh độ | 127.2°E – 138.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.226 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.5622 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +31 kt (+57 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -33 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 20/10/2019
22.6°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.2°N – 31.8°N | |
| Kinh độ | 127.3°E – 136.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.822 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.7071 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -51 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 87h (3.6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 20/10/2019
22.6°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 19.5°N – 31.5°N | |
| Kinh độ | 127.2°E – 134.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương