Bão BUALOI (2019)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 140 | 259 | 922 | 67 | 5,221 | 44.738 | 46.5585 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 100 | 185 | 935 | 71 | 5,566 | 16.785 | 13.882 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 100 | 185 | 935 | 63 | 4,745 | 29.3298 | 24.3159 | Cấp 16 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 112 | 207 | 925 | 59 | 4,331 | 32.4972 | 28.9063 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 110 | 204 | 930 | 51 | 3,727 | 33.3521 | 30.3808 | Cấp 17 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 97 | 180 | 930 | 53 | 3,864 | 27.1988 | 21.6473 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 44.738 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 46.5585 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -36 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
16:00 22/10/2019
18.7°N, 144°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 35°N | |
| Kinh độ | 141.9°E – 168.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.785 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.882 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/10/2019
18.2°N, 144.4°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 38.5°N | |
| Kinh độ | 141.9°E – 168.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.3298 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 24.3159 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/10/2019
18.2°N, 144.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.7°N – 38.5°N | |
| Kinh độ | 141.9°E – 161.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 32.4972 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.9063 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/10/2019
18.1°N, 144.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 36.4°N | |
| Kinh độ | 141.8°E – 159.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 33.3521 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 30.3808 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/10/2019
18.1°N, 144.4°E |
|
| Vĩ độ | 10.1°N – 34.1°N | |
| Kinh độ | 142°E – 156.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.1988 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.6473 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +31 kt (+57 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -32 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 22/10/2019
18.2°N, 144.4°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 35.3°N | |
| Kinh độ | 141.9°E – 156.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương