Bão HALONG (2019)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 115 | 213 | 905 | 71 | 4,332 | 15.4625 | 14.0479 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 165 | 306 | 888 | 71 | 4,356 | 49.918 | 59.3183 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 115 | 213 | 905 | 71 | 4,323 | 30.833 | 28.04 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 132 | 244 | 905 | 67 | 4,011 | 36.5264 | 37.132 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 135 | 250 | 905 | 51 | 2,731 | 37.4914 | 39.1225 | Cấp 17 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 109 | 202 | 910 | 53 | 2,751 | 29.7153 | 25.5833 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.4625 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.0479 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -70 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 05/11/2019
19.9°N, 150.8°E |
|
| Vĩ độ | 9.6°N – 32.6°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 170.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 49.918 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 59.3183 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +72 kt (+133 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -12 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -72 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
22:00 05/11/2019
20.1°N, 150.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.6°N – 32.4°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 170.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 30.833 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.04 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -70 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 05/11/2019
19.9°N, 150.8°E |
|
| Vĩ độ | 9.6°N – 32.7°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 170.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 36.5264 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.132 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +44 kt (+81 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 105h (4.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 06/11/2019
20.3°N, 150.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 32.6°N | |
| Kinh độ | 150.4°E – 168.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.4914 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 39.1225 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 05/11/2019
19.9°N, 150.8°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 30.6°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 160.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.7153 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.5833 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 06/11/2019
20.3°N, 150.6°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 31.2°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 160.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương