Bão KALMAEGI (2019)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 70 | 130 | 975 | 103 | 3,777 | 5.1075 | 2.7966 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 70 | 130 | 975 | 99 | 3,790 | 10.0629 | 5.5164 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 970 | 87 | 3,314 | 7.1584 | 5.6424 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | 963 | 89 | 3,329 | 11.6117 | 9.0873 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 62 | 115 | 975 | 69 | 2,101 | 8.0438 | 4.2423 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 65 | 120 | 975 | 60 | 2,024 | 6.69 | 4.4326 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.1075 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7966 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/11/2019
19.1°N, 122.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 19.3°N | |
| Kinh độ | 111.5°E – 136°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.0629 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.5164 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/11/2019
19.1°N, 122.7°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 114°E – 136°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.1584 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.6424 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +24 kt (+44 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 105h (4.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/11/2019
19.2°N, 122.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 114.7°E – 134.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.6117 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.0873 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 19/11/2019
19.2°N, 122.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 111.5°E – 133.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.0438 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.2423 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +21 kt (+39 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 19/11/2019
19.2°N, 122.7°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 19.3°N | |
| Kinh độ | 121.4°E – 132.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.69 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4326 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 177h (7.4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 19/11/2019
19.1°N, 122.2°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 19.3°N | |
| Kinh độ | 120.7°E – 129°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương