Bão LOUISE (1945)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | ~ | 81 | 6,221 | 8.3625 | 4.7046 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 65 | 120 | ~ | 81 | 6,221 | 8.3625 | 4.7046 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 65 | 120 | ~ | 73 | 5,472 | 7.8556 | 4.4834 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 65 | 120 | 974 | 75 | 5,684 | 8.2025 | 4.5866 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.3625 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.7046 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/10/1945
24.5°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 39.5°N | |
| Kinh độ | 127.5°E – 161°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.3625 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.7046 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/10/1945
24.5°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 39.5°N | |
| Kinh độ | 127.5°E – 161°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.8556 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4834 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/10/1945
24.5°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 34°N | |
| Kinh độ | 127.4°E – 161°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.2025 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.5866 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/10/1945
24.5°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 35.1°N | |
| Kinh độ | 127.5°E – 161°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LOUISE (07:00 02/10/1945 → 07:00 12/10/1945).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.