Bão KAREN (1952)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
85 kt
157 km/h |
85 kt
157 km/h gió gốc |
75 kt
138 km/h |
~ | 81 | 5,544 | 14.1825 | 9.806 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
85 kt
157 km/h |
85 kt
157 km/h gió gốc |
75 kt
138 km/h |
~ | 81 | 5,544 | 14.1825 | 9.806 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
85 kt
157 km/h |
85 kt
157 km/h gió gốc |
75 kt
138 km/h |
~ | 69 | 3,884 | 13.4352 | 9.4793 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
85 kt
157 km/h |
85 kt
157 km/h gió gốc |
75 kt
138 km/h |
955 | 71 | 4,211 | 13.6175 | 9.5653 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 955 | 141 | 9,373 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 955 | 129 | 9,291 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
97 kt
180 km/h |
101 kt
187 km/h |
88 kt
164 km/h |
955 | 93 | 7,418 | 17.141 | 14.0641 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.1825 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.806 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 16/08/1952
27.9°N, 126.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 44°N | |
| Kinh độ | 124.9°E – 153.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.1825 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.806 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 16/08/1952
27.9°N, 126.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 44°N | |
| Kinh độ | 124.9°E – 153.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.4352 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.4793 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 16/08/1952
28.7°N, 125.8°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 40.6°N | |
| Kinh độ | 124.9°E – 134.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.6175 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.5653 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 16/08/1952
27.9°N, 126.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 41.8°N | |
| Kinh độ | 124.9°E – 138°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 420h (17.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13.7°N – 56.6°N | |
| Kinh độ | 125°E – 182.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 384h (16 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13°N – 56.6°N | |
| Kinh độ | -179.4°E – 182.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 17.141 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 14.0641 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 16/08/1952
26.6°N, 125.6°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 54.8°N | |
| Kinh độ | 125.1°E – 175°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão KAREN (20:00 10/08/1952 → 08:00 28/08/1952).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.