Bão VIOLA (1953)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
77 kt
143 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h |
968 | 79 | 7,417 | 7.0641 | 5.4799 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 967 | 79 | 7,451 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 967 | 73 | 7,415 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 37 | 3,756 | 6.57 | 4.4288 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 37 | 3,756 | 6.57 | 4.4288 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 29 | 2,885 | 6.3268 | 4.4912 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
955 | 29 | 2,895 | 6.0574 | 4.1752 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 7.0641 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 5.4799 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -32 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 05/10/1953
22.4°N, 130.8°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 41°N | |
| Kinh độ | 112.6°E – 179.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16°N – 41°N | |
| Kinh độ | 112.6°E – 181°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -17 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 18.7°N – 41°N | |
| Kinh độ | -179.3°E – 182°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.57 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4288 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 105h (4.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 06/10/1953
28.5°N, 144°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 34°N | |
| Kinh độ | 122.2°E – 156.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.57 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4288 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 105h (4.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 06/10/1953
28.5°N, 144°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 34°N | |
| Kinh độ | 122.2°E – 156.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.3268 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4912 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 06/10/1953
28.5°N, 144°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 31°N | |
| Kinh độ | 122.2°E – 148.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.0574 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.1752 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 06/10/1953
28.5°N, 144°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 31°N | |
| Kinh độ | 122.2°E – 148.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VIOLA (08:00 01/10/1953 → 02:00 11/10/1953).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.