Bão GRACE (1954)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 106 | 196 | 940 | 95 | 6,515 | 18.3769 | 15.4517 | Cấp 16 - Siêu bão |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 940 | 97 | 7,162 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 100 | 185 | ~ | 61 | 2,701 | 15.5025 | 12.1826 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 100 | 185 | ~ | 61 | 2,701 | 15.5025 | 12.1826 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9635 | 100 | 185 | 938 | 61 | 2,701 | 15.5121 | 12.2033 | Cấp 16 - Siêu bão |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 940 | 91 | 6,740 | ~ | ~ | Không xác định |
| TD9636 | 100 | 185 | ~ | 57 | 2,417 | 15.5822 | 12.3773 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.3769 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.4517 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 15/08/1954
26.1°N, 127.9°E |
|
| Vĩ độ | 22.4°N – 42°N | |
| Kinh độ | 127.5°E – 178.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 21.3°N – 44°N | |
| Kinh độ | 127.4°E – 182.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.5025 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.1826 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/08/1954
25.6°N, 128.1°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 35.8°N | |
| Kinh độ | 127.4°E – 136.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.5025 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.1826 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/08/1954
25.6°N, 128.1°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 35.8°N | |
| Kinh độ | 127.4°E – 136.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.5121 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.2033 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -37 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/08/1954
25.6°N, 128.1°E |
|
| Vĩ độ | 20°N – 35.8°N | |
| Kinh độ | 127.4°E – 136.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 23°N – 44°N | |
| Kinh độ | -178.4°E – 182.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.5822 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.3773 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/08/1954
25.6°N, 128.1°E |
|
| Vĩ độ | 20.5°N – 35.4°N | |
| Kinh độ | 127.4°E – 135.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GRACE (14:00 11/08/1954 → 14:00 23/08/1954).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.