Bão RITA (1958)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 55 | 4,015 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 985 | 55 | 4,144 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 985 | 55 | 4,000 | 5.3149 | 3.3047 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 75 | 139 | ~ | 37 | 2,662 | 8.2225 | 5.5659 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 75 | 139 | ~ | 37 | 2,662 | 8.2225 | 5.5659 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 75 | 139 | ~ | 29 | 1,983 | 7.2257 | 5.0446 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 75 | 139 | 982 | 31 | 2,210 | 7.6242 | 5.2974 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.3°N – 32.4°N | |
| Kinh độ | 133.3°E – 150.9°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.3°N – 33°N | |
| Kinh độ | 133.3°E – 150.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.3149 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3047 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/06/1958
17.5°N, 135.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.2°N – 31.8°N | |
| Kinh độ | 133.3°E – 151°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.2225 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.5659 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/06/1958
16.7°N, 136.1°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 32°N | |
| Kinh độ | 133.3°E – 140.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.2225 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.5659 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/06/1958
16.7°N, 136.1°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 32°N | |
| Kinh độ | 133.3°E – 140.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.2257 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.0446 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +8 kt (+15 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/06/1958
16.7°N, 136.1°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 26.5°N | |
| Kinh độ | 133.3°E – 140.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.6242 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.2974 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +7 kt (+13 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/06/1958
16.7°N, 136.1°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 28.1°N | |
| Kinh độ | 133.3°E – 140.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão RITA (07:00 07/06/1958 → 01:00 14/06/1958).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.