Bão HARRIET (1959)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
145 kt
269 km/h |
151 kt
279 km/h |
132 kt
245 km/h |
933 | 103 | 5,599 | 44.548 | 53.8901 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 930 | 103 | 5,648 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 930 | 93 | 5,345 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
~ | 79 | 5,051 | 34.435 | 36.9865 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
~ | 79 | 5,051 | 34.435 | 36.9865 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
128 kt
237 km/h |
128 kt
237 km/h gió gốc |
112 kt
208 km/h |
~ | 73 | 4,477 | 33.8328 | 36.1256 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
928 | 73 | 4,481 | 34.2566 | 36.8299 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 44.548 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 53.8901 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +58 kt (+107 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -46 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 305h (12.7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 263h (11d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 176h (7.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 28/12/1959
13.3°N, 134.9°E |
|
| Vĩ độ | 2.9°N – 14.6°N | |
| Kinh độ | 111°E – 153.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 305h (12.7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 2.9°N – 14.5°N | |
| Kinh độ | 111°E – 153.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 275h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 3°N – 14.5°N | |
| Kinh độ | 111°E – 153.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.435 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 36.9865 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 233h (9.7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 224h (9.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 161h (6.7d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/12/1959
14°N, 126.5°E |
|
| Vĩ độ | 2.9°N – 14.5°N | |
| Kinh độ | 113°E – 154.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.435 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 36.9865 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 233h (9.7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 224h (9.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 161h (6.7d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/12/1959
14°N, 126.5°E |
|
| Vĩ độ | 2.9°N – 14.5°N | |
| Kinh độ | 113°E – 154.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 33.8328 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 36.1256 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 215h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 215h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 161h (6.7d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 30/12/1959
13.9°N, 125.7°E |
|
| Vĩ độ | 2.9°N – 14.5°N | |
| Kinh độ | 117.4°E – 154.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.2566 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 36.8299 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -49 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 215h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 215h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 161h (6.7d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/12/1959
14°N, 126.5°E |
|
| Vĩ độ | 2.9°N – 14.5°N | |
| Kinh độ | 117.4°E – 154.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HARRIET (07:00 22/12/1959 → 02:00 04/01/1960).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.