Bão SHIRLEY (1960)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 910 | 77 | 3,906 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 910 | 77 | 4,046 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 136 | 252 | 910 | 77 | 3,870 | 12.758 | 14.2435 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 135 | 250 | ~ | 39 | 1,960 | 12.645 | 13.6566 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 135 | 250 | ~ | 39 | 1,960 | 12.645 | 13.6566 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 135 | 250 | ~ | 37 | 1,848 | 12.5099 | 13.299 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 135 | 250 | 908 | 39 | 1,960 | 12.6158 | 13.6187 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -78 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.7°N – 38.8°N | |
| Kinh độ | 117.3°E – 134°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -25 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -78 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.7°N – 39°N | |
| Kinh độ | 116.9°E – 134°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.758 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.2435 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +25 kt (+46 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +88 kt (+163 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -25 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -78 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 31/07/1960
23.6°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 38.5°N | |
| Kinh độ | 117.7°E – 134°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.645 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.6566 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +80 kt (+148 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 31/07/1960
23.6°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 32.3°N | |
| Kinh độ | 117.9°E – 128.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.645 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.6566 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +80 kt (+148 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 31/07/1960
23.6°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 32.3°N | |
| Kinh độ | 117.9°E – 128.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.5099 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.299 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +12 kt (+22 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +70 kt (+130 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 31/07/1960
23.6°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 31.4°N | |
| Kinh độ | 118.2°E – 128.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.6158 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.6187 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +12 kt (+22 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +80 kt (+148 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -17 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -75 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 31/07/1960
23.6°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 32.3°N | |
| Kinh độ | 117.9°E – 128.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão SHIRLEY (02:00 28/07/1960 → 14:00 06/08/1960).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.