Bão JUDY (1968)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 117 | 5,515 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 117 | 5,528 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 126 | 233 | 929 | 117 | 5,568 | 31.2321 | 32.9738 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 120 | 222 | ~ | 73 | 3,610 | 25.17 | 24.6658 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 105 | 194 | 930 | 75 | 3,776 | 19.085 | 16.5443 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 120 | 222 | ~ | 73 | 3,610 | 25.17 | 24.6658 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 120 | 222 | 928 | 73 | 3,610 | 25.17 | 24.6658 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 120 | 222 | ~ | 69 | 3,461 | 24.791 | 24.2228 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 348h (14.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 135.4°E – 169°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 348h (14.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 135.5°E – 169°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 31.2321 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.9738 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -33 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 348h (14.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 222h (9.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 156h (6.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/10/1968
12.2°N, 143.6°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 135.4°E – 169°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.17 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 24.6658 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 29/10/1968
14.6°N, 137.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 135.4°E – 158.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.085 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.5443 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 117h (4.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 29/10/1968
15°N, 137.3°E |
|
| Vĩ độ | 10.5°N – 22.9°N | |
| Kinh độ | 135.3°E – 158.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.17 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 24.6658 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 29/10/1968
14.6°N, 137.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 135.4°E – 158.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.17 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 24.6658 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -31 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 29/10/1968
14.6°N, 137.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 135.4°E – 158.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.791 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 24.2228 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 29/10/1968
15.2°N, 136.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.3°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 135.4°E – 157.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão JUDY (08:00 21/10/1968 → 20:00 04/11/1968).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.