Bão KAREN (1962)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 900 | 93 | 10,045 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 900 | 91 | 9,372 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
155 kt
287 km/h |
161 kt
299 km/h |
141 kt
262 km/h |
894 | 89 | 8,372 | 64.6109 | 87.5866 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
160 kt
296 km/h |
160 kt
296 km/h gió gốc |
140 kt
260 km/h |
~ | 89 | 9,812 | 67.27 | 93.051 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
160 kt
296 km/h |
160 kt
296 km/h gió gốc |
140 kt
260 km/h |
~ | 89 | 9,812 | 67.27 | 93.051 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
158 kt
293 km/h |
158 kt
293 km/h gió gốc |
139 kt
257 km/h |
897 | 83 | 7,746 | 66.5458 | 92.2839 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
140 kt
259 km/h |
160 kt
296 km/h |
140 kt
259 km/h gió gốc |
895 | 79 | 7,061 | 66.1522 | 91.2681 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
158 kt
293 km/h |
158 kt
293 km/h gió gốc |
139 kt
257 km/h |
~ | 81 | 7,656 | 66.3218 | 92.1379 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -70 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 36.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 190°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -20 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -70 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6°N – 35°N | |
| Kinh độ | 128.5°E – 182°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 64.6109 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 87.5866 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +68 kt (+126 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -12 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -79 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 261h (10.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 222h (9.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 12/11/1962
14.9°N, 138.7°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 34.5°N | |
| Kinh độ | 128.5°E – 171.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 67.27 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 93.051 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +100 kt (+185 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 264h (11d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 225h (9.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 09/11/1962
10.4°N, 153.1°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | -177°E – 179°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 67.27 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 93.051 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +100 kt (+185 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 264h (11d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 225h (9.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 09/11/1962
10.4°N, 153.1°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | -173.4°E – 190°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 66.5458 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 92.2839 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +17 kt (+31 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +100 kt (+185 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -63 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 246h (10.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 225h (9.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 09/11/1962
10.4°N, 153.1°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 33.1°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 167.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 66.1522 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 91.2681 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +63 kt (+117 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -48 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 234h (9.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 09/11/1962
10.8°N, 153.2°E |
|
| Vĩ độ | 8.6°N – 33°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 161°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 66.3218 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 92.1379 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +14 kt (+26 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +87 kt (+161 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 240h (10d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 225h (9.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 09/11/1962
10.4°N, 153.1°E |
|
| Vĩ độ | 8.5°N – 33.1°N | |
| Kinh độ | 128.6°E – 167.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão KAREN (14:00 07/11/1962 → 02:00 19/11/1962).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.