Bão JUDY (1963)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 920 | 103 | 7,112 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 920 | 103 | 7,100 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
145 kt
269 km/h |
151 kt
279 km/h |
132 kt
245 km/h |
914 | 101 | 6,957 | 24.9931 | 31.4561 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
150 kt
278 km/h |
150 kt
278 km/h gió gốc |
132 kt
244 km/h |
~ | 45 | 3,029 | 22.2525 | 27.1156 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
130 kt
241 km/h |
148 kt
274 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
905 | 43 | 3,028 | 23.547 | 28.144 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
150 kt
278 km/h |
150 kt
278 km/h gió gốc |
132 kt
244 km/h |
~ | 45 | 3,029 | 22.2525 | 27.1156 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
150 kt
278 km/h |
150 kt
278 km/h gió gốc |
132 kt
244 km/h |
~ | 37 | 2,465 | 21.2268 | 25.6515 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
150 kt
278 km/h |
150 kt
278 km/h gió gốc |
132 kt
244 km/h |
910 | 37 | 2,468 | 21.72 | 26.8568 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 54.1°N | |
| Kinh độ | 142.3°E – 180.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -20 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 54.1°N | |
| Kinh độ | 142.3°E – 180.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 24.9931 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 31.4561 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +68 kt (+126 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -52 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 123h (5.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 02/10/1963
23.5°N, 142.6°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 53.6°N | |
| Kinh độ | 142.3°E – 178.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.2525 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 27.1156 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 02/10/1963
23.5°N, 142.7°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 37.5°N | |
| Kinh độ | 142.3°E – 152°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 23.547 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 28.144 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 02/10/1963
23.5°N, 142.6°E |
|
| Vĩ độ | 15.3°N – 35.5°N | |
| Kinh độ | 142.1°E – 153.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.2525 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 27.1156 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 02/10/1963
23.5°N, 142.7°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 37.5°N | |
| Kinh độ | 142.3°E – 152°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.2268 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.6515 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 02/10/1963
24.5°N, 142.4°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 33.9°N | |
| Kinh độ | 142.3°E – 148.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.72 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.8568 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -43 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 02/10/1963
23.5°N, 142.7°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 33.9°N | |
| Kinh độ | 142.3°E – 148.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão JUDY (14:00 27/09/1963 → 08:00 10/10/1963).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.