Bão KATE (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 75 | 3,675 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 51 | 2,012 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | ~ | 37 | 1,426 | 5.215 | 3.3231 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 80 | 148 | ~ | 37 | 1,426 | 5.215 | 3.3231 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 80 | 148 | 988 | 29 | 941 | 4.97 | 3.1948 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 988 | 31 | 1,484 | 3.4732 | 1.9884 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 70 | 130 | 985 | 25 | 683 | 3.5275 | 2.2059 | Cấp 12 - Cuồng phong |
|
TD9636 (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 53 | 2,668 | ~ | ~ | Không xác định |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.2°N – 13.6°N | |
| Kinh độ | 91.6°E – 117°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.9°N – 13.5°N | |
| Kinh độ | 106°E – 117°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.215 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3231 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/11/1964
10.5°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.5°N – 15°N | |
| Kinh độ | 105.5°E – 113.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.215 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3231 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/11/1964
10.5°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.5°N – 15°N | |
| Kinh độ | 105.5°E – 113.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.97 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.1948 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/11/1964
10.5°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.5°N – 12°N | |
| Kinh độ | 108.6°E – 113.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.4732 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9884 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 15/11/1964
10.5°N, 112.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.1°N – 12.3°N | |
| Kinh độ | 106.5°E – 115.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.5275 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2059 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 27h (1.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 15/11/1964
10.5°N, 112°E |
|
| Vĩ độ | 8.7°N – 11.2°N | |
| Kinh độ | 109.9°E – 113.4°E | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.2°N – 13.1°N | |
| Kinh độ | 91.6°E – 113.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão KATE (02:00 11/11/1964 → 08:00 20/11/1964).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 17:04 16/11/1964 |
2 giờ 30 phút đến 19:35 16/11/1964 |
97 →
77 km/h max 97 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 9 |
| 2 | Lâm Đồng | 19:40 16/11/1964 |
5 giờ 1 phút đến 00:41 17/11/1964 |
77 →
67 km/h max 77 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |
| 3 | Đắk Lắk | 21:23 16/11/1964 |
4 giờ 36 phút đến 02:00 17/11/1964 |
72 →
65 km/h max 72 |
Cấp 8 - Bão |