Bão NADINE (1965)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 55 | 2,840 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 990 | 43 | 1,889 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 990 | 39 | 1,498 | 2 | 0.9894 | Cấp 11 - Bão mạnh |
|
TD9636 (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 45 | 2,607 | ~ | ~ | Không xác định |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 990 | 19 | 741 | 2.01 | 1.0125 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | ~ | 21 | 979 | 2.085 | 1.2255 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| DS824 | 60 | 111 | ~ | 21 | 979 | 2.085 | 1.2255 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| TD9635 | 60 | 111 | 995 | 21 | 979 | 2.085 | 1.2255 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.5°N – 19°N | |
| Kinh độ | 90.8°E – 115.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 16.5°N – 19°N | |
| Kinh độ | 99.5°E – 115.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9894 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 17/08/1965
18.7°N, 112°E |
|
| Vĩ độ | 16.5°N – 19°N | |
| Kinh độ | 105°E – 115.5°E | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 17.2°N – 20°N | |
| Kinh độ | 90.8°E – 113.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.01 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0125 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 17/08/1965
18.8°N, 111.2°E |
|
| Vĩ độ | 17.7°N – 18.9°N | |
| Kinh độ | 107.1°E – 113.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.085 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2255 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 17/08/1965
18.6°N, 112.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 18.8°N | |
| Kinh độ | 104.4°E – 113.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.085 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2255 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 17/08/1965
18.6°N, 112.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 18.8°N | |
| Kinh độ | 104.4°E – 113.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.085 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2255 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 17/08/1965
18.6°N, 112.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.2°N – 18.8°N | |
| Kinh độ | 104.4°E – 113.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão NADINE (14:00 14/08/1965 → 08:00 21/08/1965).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | 00:43 19/08/1965 |
3 giờ 38 phút đến 04:21 19/08/1965 |
62 →
48 km/h max 62 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 6 |