Bão CORA (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 918 | 95 | 5,212 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 918 | 95 | 5,206 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 126 | 233 | 918 | 95 | 5,333 | 29.7432 | 31.7949 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 130 | 241 | 915 | 81 | 4,497 | 31.505 | 35.3209 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 150 | 278 | ~ | 79 | 4,398 | 44.26 | 57.242 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 150 | 278 | ~ | 79 | 4,398 | 44.26 | 57.242 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 150 | 278 | 918 | 79 | 4,398 | 44.26 | 57.242 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 150 | 278 | ~ | 77 | 4,293 | 44.549 | 57.35 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.6°N – 36.8°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 147.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +18 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.6°N – 36.7°N | |
| Kinh độ | 119.2°E – 147.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.7432 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 31.7949 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -26 kt (-48 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -56 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +17 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 04/09/1966
23.8°N, 127.6°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 37°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 147.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 31.505 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 35.3209 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -54 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 04/09/1966
23.9°N, 126.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 36.9°N | |
| Kinh độ | 119.5°E – 144.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 44.26 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 57.242 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -33 kt (-61 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 156h (6.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 05/09/1966
25.1°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 36.9°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 143.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 44.26 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 57.242 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -33 kt (-61 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 156h (6.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 05/09/1966
25.1°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 36.9°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 143.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 44.26 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 57.242 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -33 kt (-61 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -9 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -57 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 156h (6.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 05/09/1966
25.1°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 36.9°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 143.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 44.549 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 57.35 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -24 kt (-44 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 216h (9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 159h (6.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 05/09/1966
25.1°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 36.9°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 143°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão CORA (02:00 29/08/1966 → 20:00 09/09/1966).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.