Bão OLGA (1966)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 994 | 37 | 2,725 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 994 | 37 | 2,663 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 994 | 37 | 2,766 | 1.2688 | 0.6732 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | ~ | 25 | 1,745 | 1.0875 | 0.624 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 990 | 23 | 1,719 | 1.5975 | 0.8248 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 45 | 83 | ~ | 25 | 1,745 | 1.0875 | 0.624 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 45 | 83 | 993 | 25 | 1,745 | 1.0875 | 0.624 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 45 | 83 | ~ | 21 | 1,536 | 1.0148 | 0.5536 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 118.8°E – 140°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 119°E – 140°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.2688 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6732 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 24/11/1966
16.6°N, 125°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 19.3°N | |
| Kinh độ | 118.5°E – 140°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.624 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +18 kt (+33 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 23/11/1966
15.4°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.6°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 132.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5975 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8248 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 24/11/1966
16.6°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 11.5°N – 19.6°N | |
| Kinh độ | 119.5°E – 132.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.624 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +18 kt (+33 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 23/11/1966
15.4°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.6°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 132.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.624 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +18 kt (+33 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 23/11/1966
15.4°N, 127.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.6°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 132.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0148 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.5536 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 24/11/1966
17.2°N, 123.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.8°N – 19.7°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 131.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão OLGA (08:00 21/11/1966 → 20:00 25/11/1966).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.