Bão OPAL (1967)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 920 | 169 | 7,103 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 920 | 169 | 6,975 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
145 kt
269 km/h |
151 kt
279 km/h |
132 kt
245 km/h |
919 | 169 | 6,922 | 63.5267 | 66.3203 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
135 kt
250 km/h |
154 kt
285 km/h |
135 kt
250 km/h gió gốc |
915 | 141 | 5,319 | 56.035 | 57.0672 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
155 kt
287 km/h |
155 kt
287 km/h gió gốc |
136 kt
252 km/h |
~ | 129 | 5,429 | 57.5075 | 60.9579 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
155 kt
287 km/h |
155 kt
287 km/h gió gốc |
136 kt
252 km/h |
~ | 129 | 5,429 | 57.5075 | 60.9579 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
155 kt
287 km/h |
155 kt
287 km/h gió gốc |
136 kt
252 km/h |
920 | 123 | 4,770 | 57.0975 | 60.7419 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
155 kt
287 km/h |
155 kt
287 km/h gió gốc |
136 kt
252 km/h |
~ | 121 | 4,696 | 57.0748 | 60.7442 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -39 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 504h (21 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15°N – 42°N | |
| Kinh độ | 136°E – 170°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -39 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 504h (21 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 15°N – 42°N | |
| Kinh độ | 136.2°E – 170°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 63.5267 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 66.3203 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -44 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 504h (21 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 450h (18.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 348h (14.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 04/09/1967
20.6°N, 157.2°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 42°N | |
| Kinh độ | 136°E – 170°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 56.035 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 57.0672 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 420h (17.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 393h (16.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 306h (12.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 03/09/1967
20.3°N, 158.2°E |
|
| Vĩ độ | 16°N – 37.2°N | |
| Kinh độ | 136°E – 169°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 57.5075 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 60.9579 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 384h (16 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 381h (15.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 330h (13.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 03/09/1967
20.5°N, 158.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.4°N – 34.2°N | |
| Kinh độ | 136°E – 168.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 57.5075 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 60.9579 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 384h (16 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 381h (15.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 330h (13.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 03/09/1967
20.5°N, 158.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.4°N – 34.2°N | |
| Kinh độ | 136°E – 168.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 57.0975 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 60.7419 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -14 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -44 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 366h (15.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 366h (15.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 330h (13.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 03/09/1967
20.5°N, 158.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.4°N – 33.9°N | |
| Kinh độ | 136°E – 168.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 57.0748 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 60.7442 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 360h (15 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 360h (15d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 330h (13.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 03/09/1967
20.5°N, 158.3°E |
|
| Vĩ độ | 16.7°N – 33.9°N | |
| Kinh độ | 136°E – 168.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão OPAL (08:00 29/08/1967 → 08:00 19/09/1967).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.