Bão KIM (1971)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 980 | 47 | 3,004 | 2.3072 | 1.1991 | Cấp 10 - Bão mạnh |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 55 | 3,889 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 53 | 3,911 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 50 | 93 | ~ | 35 | 2,318 | 2.0775 | 1.0096 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 50 | 93 | ~ | 35 | 2,318 | 2.0775 | 1.0096 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 50 | 93 | 992 | 35 | 2,318 | 2.0775 | 1.0096 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 50 | 93 | ~ | 33 | 2,092 | 1.9178 | 0.9687 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 980 | 27 | 1,348 | 1.9275 | 1.0023 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.3072 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1991 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 11/07/1971
15.6°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 18.9°N | |
| Kinh độ | 104.1°E – 130.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11.7°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 96.3°E – 130.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10.9°N – 21.6°N | |
| Kinh độ | 96.3°E – 129°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0096 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 11/07/1971
15.5°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.3°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 125.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0096 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 11/07/1971
15.5°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.3°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 125.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.0775 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0096 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 11/07/1971
15.5°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.3°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 125.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9178 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9687 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 11/07/1971
15.8°N, 113.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.3°N – 18.5°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 123.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9275 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.0023 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 12/07/1971
16.2°N, 111.3°E |
|
| Vĩ độ | 15.1°N – 19°N | |
| Kinh độ | 105.3°E – 116.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão KIM (08:00 08/07/1971 → 02:00 15/07/1971).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | 11:20 13/07/1971 |
6 giờ 46 phút đến 18:06 13/07/1971 |
69 →
52 km/h max 69 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |