Bão POLLY (1971)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 101 | 9,137 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 980 | 77 | 5,754 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 980 | 99 | 8,817 | 3.0844 | 1.8868 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 40 | 74 | ~ | 49 | 3,607 | 1.28 | 0.8686 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 980 | 53 | 3,868 | 2.14 | 1.2683 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 40 | 74 | ~ | 49 | 3,607 | 1.28 | 0.8686 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 40 | 74 | ~ | 49 | 3,528 | 1.12 | 0.8418 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 40 | 74 | 980 | 49 | 3,607 | 1.28 | 0.8686 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11°N – 53°N | |
| Kinh độ | 123.5°E – 177.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 11°N – 40.1°N | |
| Kinh độ | 123.9°E – 146.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.0844 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8868 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 09/08/1971
26.8°N, 128.2°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 53°N | |
| Kinh độ | 123.8°E – 177.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.28 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8686 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 08/08/1971
24.6°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 33°N | |
| Kinh độ | 123.3°E – 146.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.14 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.2683 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/08/1971
25.5°N, 129.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 35°N | |
| Kinh độ | 122.9°E – 147°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.28 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8686 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 08/08/1971
24.6°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 33°N | |
| Kinh độ | 123.3°E – 146.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.12 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8418 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 08/08/1971
25.6°N, 130°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 33°N | |
| Kinh độ | 123.3°E – 146.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.28 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8686 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 08/08/1971
24.6°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 33°N | |
| Kinh độ | 123.3°E – 146.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão POLLY (20:00 03/08/1971 → 08:00 16/08/1971).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.