Bão VIOLET (1972)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 55 | 102 | ~ | 59 | 1,891 | 1.5 | 1.1288 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 995 | 59 | 1,761 | 1.702 | 0.911 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 45 | 83 | 990 | 59 | 1,766 | 1.13 | 0.8763 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 55 | 102 | ~ | 59 | 1,891 | 1.5 | 1.1288 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 55 | 102 | 1002 | 59 | 1,891 | 1.5 | 1.1288 | Cấp 10 - Bão mạnh |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 995 | 79 | 3,547 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 995 | 77 | 3,549 | ~ | ~ | Không xác định |
| TD9636 | 55 | 102 | ~ | 57 | 1,632 | 1.3625 | 1.075 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1288 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 13/12/1972
9.1°N, 170.3°E |
|
| Vĩ độ | 5.6°N – 9.8°N | |
| Kinh độ | 163.1°E – 171.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.702 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.911 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 13/12/1972
8.9°N, 170.4°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 9.7°N | |
| Kinh độ | 163.2°E – 172°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.13 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8763 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 14/12/1972
8.9°N, 170.2°E |
|
| Vĩ độ | 5.9°N – 8.9°N | |
| Kinh độ | 163.1°E – 171.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1288 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 13/12/1972
9.1°N, 170.3°E |
|
| Vĩ độ | 5.6°N – 9.8°N | |
| Kinh độ | 163.1°E – 171.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1288 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 13/12/1972
9.1°N, 170.3°E |
|
| Vĩ độ | 5.6°N – 9.8°N | |
| Kinh độ | 163.1°E – 171.3°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 5.6°N – 9.6°N | |
| Kinh độ | 147.5°E – 171.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 5.6°N – 9.5°N | |
| Kinh độ | 147.5°E – 171.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.3625 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.075 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 9.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 13/12/1972
9.1°N, 170.3°E |
|
| Vĩ độ | 6.1°N – 9.8°N | |
| Kinh độ | 163.1°E – 171.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VIOLET (02:00 12/12/1972 → 20:00 21/12/1972).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.