Bão GEORGIA (1976)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 990 | 69 | 3,982 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
~ | 65 | 3,636 | 2.175 | 1.1826 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 990 | 67 | 3,668 | ~ | ~ | Không xác định |
|
DS824 gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
~ | 65 | 3,636 | 2.175 | 1.1826 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
~ | 65 | 3,650 | 2.1438 | 1.1639 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
991 | 65 | 3,652 | 2.1 | 1.129 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
48 kt
89 km/h |
50 kt
92 km/h |
44 kt
81 km/h |
990 | 61 | 3,992 | 3.15 | 1.424 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
35 kt
65 km/h |
40 kt
74 km/h |
35 kt
65 km/h gió gốc |
992 | 49 | 2,712 | 1.12 | 0.982 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.5°N – 24.5°N | |
| Kinh độ | 141.7°E – 158.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1826 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 10/09/1976
10°N, 153.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 141.9°E – 158.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7°N – 23°N | |
| Kinh độ | 143°E – 159°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1826 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 10/09/1976
10°N, 153.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 141.9°E – 158.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.1438 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1639 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 10/09/1976
10.1°N, 152.7°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 141.8°E – 158.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.1 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.129 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 10/09/1976
10.1°N, 152.7°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 21.9°N | |
| Kinh độ | 141.8°E – 158.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.15 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.424 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +14 kt (+26 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 10/09/1976
10.1°N, 152.9°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 24.5°N | |
| Kinh độ | 140.1°E – 156.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 1.12 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.982 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 10/09/1976
10.1°N, 153°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 16.2°N | |
| Kinh độ | 141°E – 156.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GEORGIA (07:00 08/09/1976 → 19:00 16/09/1976).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.