Bão ##### (1979)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 29 | 54 | 995 | 57 | 2,289 | 0 | 0.3079 | Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 25 | 46 | 995 | 21 | 689 | 0 | 0.1719 | Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3079 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/08/1979
18.2°N, 113.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 21°N | |
| Kinh độ | 106.3°E – 115.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.1719 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/08/1979
17.7°N, 112.6°E |
|
| Vĩ độ | 16.6°N – 18.2°N | |
| Kinh độ | 107°E – 112.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (01:00 04/08/1979 → 01:00 11/08/1979).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Yên | 21:54 10/08/1979 |
0 phút đến 21:54 10/08/1979 |
33 →
33 km/h max 33 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 2 | Hải Phòng | 23:17 10/08/1979 |
5 phút đến 23:22 10/08/1979 |
32 →
32 km/h max 32 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |
| 3 | Quảng Ninh | 00:44 11/08/1979 |
15 phút đến 01:00 11/08/1979 |
31 →
31 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp |