Bão WINONA (1982)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 985 | 71 | 5,124 | 2.94 | 1.5878 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 985 | 71 | 5,164 | 3.1 | 1.421 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 985 | 63 | 4,219 | 3.1 | 1.421 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 55 | 102 | ~ | 45 | 4,166 | 2.8857 | 1.4876 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 975 | 45 | 2,985 | 2.9625 | 1.6648 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 55 | 102 | ~ | 41 | 2,758 | 2.9475 | 1.5401 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.94 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5878 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 14/07/1982
14.8°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 7.4°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 106.3°E – 147.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.1 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.421 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 14/07/1982
14.7°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 106.3°E – 147.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.1 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.421 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 14/07/1982
14.7°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 108°E – 144°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 14/07/1982 (GMT+7) |
431,014 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.8857 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.4876 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/07/1982
19.8°N, 113.8°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 109.2°E – 144.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.9625 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6648 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 15/07/1982
15.6°N, 121.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.5°N – 21.8°N | |
| Kinh độ | 108°E – 133.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.9475 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.5401 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/07/1982
18.8°N, 115°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 109.2°E – 132.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.